death mask

death mask

A museum displays an ancient death mask in a glass case.

Định nghĩa

Danh từ:
- Mặt nạ tử thần: Một khuôn đúc được lấy từ khuôn mặt của người đã chết, thường được làm bằng thạch cao hoặc sáp, nhằm lưu giữ hình ảnh chân thực của người đó sau khi qua đời.

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng trưng bày một mặt nạ tử thần của nhà thơ nổi tiếng.)
  • (Mặt nạ tử thần thường được sử dụng ở Ai Cập cổ đại cho các nghi lễ mai táng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a death mask": lấy khuôn mặt nạ tử thần, hành động tạo ra mặt nạ từ người đã chết.
    • Artists were commissioned to take a death mask of the king immediately after his death. (Các nghệ sĩ được thuê để lấy mặt nạ tử thần của nhà vua ngay sau khi ông qua đời.)
  • "death mask as a historical artifact": mặt nạ tử thần như một hiện vật lịch sử, thường được dùng để nghiên cứu diện mạo của nhân vật lịch sử.
    • The death mask of Napoleon provides valuable insight into his facial features. (Mặt nạ tử thần của Napoleon cung cấp cái nhìn quý giá về đặc điểm khuôn mặt của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Death (n): cái chết, sự chết.
    • The concept of death is explored in many cultures. (Khái niệm về cái chết được khám phá trong nhiều nền văn hóa.)
  • Mask (n): mặt nạ, vật che mặt.
    • She wore a mask for the costume party. ( ấy đeo mặt nạ cho bữa tiệc hóa trang.)
  • Funerary mask: mặt nạ tang lễ, một loại mặt nạ tương tự nhưng thường được đặt trên khuôn mặt người chết trong quan tài.
    • The funerary mask of Tutankhamun is made of gold. (Mặt nạ tang lễ của Tutankhamun được làm bằng vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mold of the deceased: khuôn đúc của người đã khuất.
  • Posthumous mask: mặt nạ sau khi chết (thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take a cast of: đúc khuôn từ.
    • They took a cast of the face to create the death mask. (Họ đã đúc khuôn từ khuôn mặt để tạo ra mặt nạ tử thần.)
  • Preserve in plaster: bảo quản trong thạch cao.
    • The death mask preserves the facial details in plaster. (Mặt nạ tử thần bảo quản các chi tiết khuôn mặt trong thạch cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Face of death: khuôn mặt của cái chết, thường ám chỉ sự xuất hiện của cái chết hoặc hình ảnh liên quan đến tử thần.
    • The death mask captures the face of death itself. (Mặt nạ tử thần ghi lại khuôn mặt của chính cái chết.)